走
đi; rời đi; bước đi
Mức HSK
- Pinyin
- zǒu
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 7
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 走
走 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
走 nghĩa là gì?
走 (zǒu) bao hàm các nghĩa mà tiếng Anh tách riêng thành 'walk' (đi bộ), 'leave' (rời đi) và đôi khi là 'go' (đi).
Có ba cách dùng chính mà người học cần nắm vững. Thứ nhất, nghĩa chuyển động thực tế: 走路 ('đi bộ', bằng chân), trái ngược với lái xe hoặc dùng phương tiện công cộng. Thứ hai, nghĩa 'rời đi / xuất phát từ một nơi': 我要走了 = 'Tôi phải đi đây / Tôi sắp đi rồi' (không phải 'tôi đang đi bộ'). Thứ ba, dùng như lời kêu gọi hành động thân mật: 走吧! ('Đi thôi!'
). Cần phân biệt rõ hai điểm. So với 去 (qù, 'đi đến'): 去 cần có đích đến (去学校 - đi trường học), còn 走 nhấn mạnh hành động rời đi hoặc di chuyển và thường không nêu rõ đích đến. So với 跑 (pǎo, 'chạy'): 走 là đi bộ với tốc độ bình thường; 跑 là chạy. 走 cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép: 走开 ('tránh ra'), 走进 ('bước vào'), 带走 ('mang đi'), 拿走 ('lấy đi').
Lưu ý: Động từ thông dụng hàng ngày. Trong giao tiếp thân mật, 走吧 ('đi thôi') là một trong những cụm từ phổ biến nhất bạn sẽ nghe thấy.
Nghe 走 trong các tập thật
走 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
科学馆说:我们要三十个人走。
Trung tâm khoa học nói: chúng tôi cần cho ba mươi người nghỉ việc.
“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học
它自己吃,自己走。
Nó tự ăn, tự đi.
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiến
也没有人要走。
Cũng không có ai phải rời đi.
Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong
Câu ví dụ
我们走吧!
Wǒmen zǒu ba!
Chúng ta đi thôi!
khẩu ngữ
我每天走路去学校。
Wǒ měi tiān zǒulù qù xuéxiào.
Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.
trung tính
他已经走了。
Tā yǐjīng zǒu le.
Anh ấy đã đi rồi.
khẩu ngữ
对不起,我得走了。
Duìbuqǐ, wǒ děi zǒu le.
Xin lỗi, tôi phải đi đây.
khẩu ngữ
请走开,我在工作。
Qǐng zǒukāi, wǒ zài gōngzuò.
Làm ơn tránh ra cho, tôi đang làm việc.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 走
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 走 với
跑 nghĩa là 'chạy'. 走 là đi bộ với tốc độ chậm hơn. Ví dụ: 他跑得很快 = 'anh ấy chạy rất nhanh' so với 他走得很慢 = 'anh ấy đi rất chậm.'
去 + địa điểm = đi đến nơi đó. 走 đứng một mình thường nghĩa là rời đi hoặc đi bộ, không mang nghĩa 'đi đến một đích cụ thể'. 'Tôi về nhà' = 我回家, KHÔNG PHẢI 我走家.
走着 (kèm trợ từ 着) đánh dấu trạng thái đang diễn ra 'vừa đi vừa...', thường gặp trong 走着说 ('nói chuyện trong khi đi') hoặc 走着瞧 ('hãy chờ xem'). Đây là cấu trúc ngữ pháp khác.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 走 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 走 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.