Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

房子

building, house

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

房子
fángziThanh 2
Pinyin
fángzi
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 房子

房子 viết bằng 11 nét (: 8, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The episode's closing contrast: the new building versus the people.

Nghe 房子 trong các tập thật

房子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

科学馆是一个大房子

Trung tâm khoa học là một tòa nhà lớn.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 房子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 房子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.