为什么
why
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- wèi shénme
- Từ loại
- đại từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 11
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 4 tập
Thứ tự nét của 为什么
为什么 viết bằng 11 nét (为: 4, 什: 4, 么: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.
为什么 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
为什么 (wèi shénme) is the standard Chinese question word for 'why' — literally 'for what (reason).'
It works in spoken and written Chinese and covers both 'what is the cause' (你为什么迟到?why are you late?) and 'what is the purpose' (你为什么学中文?why are you studying Chinese?). Two things differ from English: first, 为什么 stays in its natural position in the sentence — usually right before the verb — so word order does NOT invert the way it does in English ('Why are you late?'
vs 你为什么迟到?). Second, Chinese does not require a question particle like 吗 when 为什么 is present; the question word alone makes it a question. A more colloquial alternative is 怎么 (zěnme), which adds a flavor of surprise: 你怎么迟到了 ('how come you're late?').
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Literally 'for what' — 为 (for) + 什么 (what). 'For what reason?' = why.
Nghe 为什么 trong các tập thật
为什么 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
为什么人们很高兴?
Tại sao mọi người rất vui?
Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo
钱多了十四倍,为什么还少这么多钱?
Tiền tăng mười bốn lần, tại sao vẫn mất nhiều tiền thế?
Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần
为什么?
Tại sao?
Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền
为什么要有这样一个比赛呢?
Tại sao lại có một cuộc thi như thế này?
Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
你为什么没来上课?
Nǐ wèi shénme méi lái shàngkè?
Why didn't you come to class?
neutral
我不知道她为什么生气。
Wǒ bù zhīdào tā wèi shénme shēngqì.
I don't know why she's angry.
spoken
你为什么学中文?
Nǐ wèi shénme xué Zhōngwén?
Why are you studying Chinese?
neutral
为什么不试试看?
Wèi shénme bù shìshi kàn?
Why not give it a try?
spoken
Cụm từ thường gặp với 为什么
Từ đồng nghĩa
怎么 can also mean 'why' but carries surprise or mild complaint: 你怎么没来? ('how come you didn't come?'). Use 为什么 for a neutral 'why'; use 怎么 when you're a little surprised or unhappy.
Literary / written form of 为什么. Common in news headlines, formal writing, and song lyrics. In speech it sounds bookish — stick with 为什么.
Đừng nhầm 为什么 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 为什么 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 为什么 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.