Fluentide
HSK 1

什么

gì; cái gì

đại từtrung tính
shénThanh 2
meThanh nhẹ

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shénme
Từ loại
đại từ
Mức
HSK 1
Số nét
7
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 什么

什么 viết bằng 7 nét (: 4, : 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

什么 nghĩa là gì?

什么 (shénme) là từ để hỏi 'cái gì' trong tiếng Trung.

Ba cách dùng chính bao quát hầu hết các trường hợp: (1) đứng độc lập — 这是什么('đây là cái gì?'); (2) đứng trước danh từ để hỏi 'loại nào' — 什么书 ('sách gì / loại sách nào'), 什么时候 ('mấy giờ / khi nào'), 什么人 ('người như thế nào'); (3) làm từ bất định 'bất cứ thứ gì / cái gì đó' trong ngữ cảnh không phải câu hỏi — 我什么都不知道 ('tôi không biết gì cả'). Khác với tiếng Anh, từ để hỏi trong tiếng Trung GIỮ NGUYÊN vị trí bình thường trong câu — bạn KHÔNG chuyển chúng lên đầu câu. 'Bạn đang ăn gì?'

你吃什么(nghĩa đen 'bạn ăn cái gì?') — không bao giờ là 什么你吃. Âm tiết không mang thanh điệu. Cả từ thường được phát âm lướt thành 'shěme' hoặc 'shémo' trong lời nói nhanh.

Từng chữ một

shéngì (hầu như chỉ dùng trong 什么)
+
mevĩ tố nghi vấn (không thanh); cũng có trong 怎么, 那么, 多么
=
什么

Câu ví dụ

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzi?

Tên bạn là gì?

văn nói

这是什么?

Zhè shì shénme?

Đây là cái gì?

văn nói

你想吃什么?

Nǐ xiǎng chī shénme?

Bạn muốn ăn gì?

văn nói

为什么?

Wèi shénme?

Tại sao?

văn nói

Cụm từ thường gặp với 什么

什么时候shénme shíhoukhi nào (mấy giờ)
为什么wèi shénmetại sao
什么人shénme rénngười như thế nào; ai
没什么méi shénmekhông có gì; chuyện nhỏ thôi
什么意思shénme yìsinghĩa là gì?

Từ đồng nghĩa

shá

là phiên bản rất suồng sã / phương ngữ miền Bắc của 什么. Thường gặp trong văn nói, đặc biệt ở miền Bắc Trung Quốc. Tránh dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; hãy dùng 什么.

Đừng nhầm 什么 với

怎么zěnme

怎么 hỏi 'như thế nào' (cách thức) hoặc 'tại sao' (bối rối). 什么 hỏi 'cái gì' (danh tính/nội dung). 你怎么去? = bạn đi bằng cách nào; 你去什么地方? = bạn đi đến nơi nào?

(hoặc 哪个) hỏi 'cái nào' — chọn từ một tập hợp đã biết. 什么 hỏi 'cái gì' — câu hỏi mở không giả định tập hợp cụ thể. 你想吃什么? = bạn muốn ăn gì (bất cứ thứ gì); 你想吃哪个? = bạn muốn ăn cái nào?

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 什么 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 什么 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.