怎么
how; why; what
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- zěnme
- Từ loại
- đại từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 怎么
怎么 viết bằng 12 nét (怎: 9, 么: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.
怎么 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
怎么 (zěnme) is a question word that English splits into 'how,' 'why,' and sometimes 'what.'
It has two main HSK 1 jobs. (1) 'How' — asking about the method or manner of doing something: 怎么去? ('how to go?'), 怎么写? ('how do you write it?'), 怎么说? ('how do you say it?'). 怎么 goes BEFORE the verb.
(2) 'How come / why' — expressing surprise, confusion, or mild complaint about an unexpected situation: 你怎么没来? ('how come you didn't come?'), 怎么这么贵! ('why is it so expensive?!'). This sense is more emotional than 为什么 (wèishénme), which asks neutrally for a reason. 怎么 also appears in fixed phrases: 怎么样 (zěnmeyàng, 'how about it / how is it'), 怎么办 (zěnme bàn, 'what should I do'). The first character 怎 is almost only used in this word; the 心 radical underneath reflects that it expresses puzzlement.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 怎 has 心 (heart) at the bottom — when you don't know how to do something, your heart is asking 'how?'
Nghe 怎么 trong các tập thật
怎么 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
卫星怎么知道自己在哪里?
Vệ tinh làm sao biết mình đang ở đâu?
Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
How do you write this character?
neutral
你怎么了?
Nǐ zěnme le?
What's wrong with you? / What happened?
spoken
去地铁站怎么走?
Qù dìtiě zhàn zěnme zǒu?
How do I get to the subway station?
spoken
你怎么没吃饭?
Nǐ zěnme méi chī fàn?
How come you haven't eaten?
spoken
Cụm từ thường gặp với 怎么
Từ đồng nghĩa
如何 means 'how' but is more formal and literary — common in writing, news, and set phrases (例如 'for example'). In speech, always 怎么. Don't say 你如何去? in conversation; say 你怎么去?
Đừng nhầm 怎么 với
什么 asks 'what' (the thing); 怎么 asks 'how / why' (the manner or reason). 你买什么? = 'what are you buying?' 你怎么买? = 'how are you buying it?' Same 么 suffix, different question word.
怎么样 is a fuller form meaning 'how is it / how about it?' — usually at the end of a sentence or used standalone: 你今天怎么样? ('how are you today?'). 怎么 alone goes BEFORE a verb and asks 'how to do X.' Same root, different position and use.
那么 ('so / that') and 这么 ('this / so') share the 么 suffix but mean 'to that / this extent.' 这么贵 = 'this expensive.' 怎么贵 = 'how expensive?' (or 'why so expensive?').
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 怎么 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 怎么 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.