Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

相机

camera

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

相机
xiàngjīThanh 4
Pinyin
xiàngjī
Số nét
15
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 相机

相机 viết bằng 15 nét (: 9, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The device photographing homes from the truck.

Nghe 相机 trong các tập thật

相机 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

新东西叫相机

The new thing is called a camera.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores

Độ khó

卫星上,有相机

Trên vệ tinh có máy ảnh.

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 相机 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 相机 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.