Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

分数

score

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

分数
fēnshùThanh 1
Pinyin
fēnshù
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 分数

分数 viết bằng 17 nét (: 4, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A number from one to four assigned to a house.

Nghe 分数 trong các tập thật

分数 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这,叫分数

This is called a score.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 分数 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 分数 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.