Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

一封信

a letter

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

一封信
yì fēng xìnThanh 4
Pinyin
yì fēng xìn
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 一封信

一封信 viết bằng 19 nét (: 1, : 9, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

封 is the measure word for letters.

Nghe 一封信 trong các tập thật

一封信 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有一个人有了一封信

Một người nhận được một bức thư.

Xe rác ở Dallas chấm điểm "độ xuống cấp" cho nhà cửa bằng AI

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 一封信 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 一封信 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.