Fluentide
HSK 1

看见

to see; to catch sight of

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral5 tập
kànThanh 4
jiànThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
kànjiàn
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
13
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
5 tập

Thứ tự nét của 看见

看见 viết bằng 13 nét (: 9, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

看见 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

看见 (kànjiàn) means 'to see' — specifically, to successfully perceive something with your eyes.

It's a resultative compound: (to look) + (to perceive / sense), so the literal meaning is 'look and perceive.' The distinction English speakers must learn: alone means 'to look at' (the action), while 看见 means 'to see' (the result). You can (look) without 看见 (seeing) anything — for example, if it's too dark.

So 'I looked but didn't see it' is 我看了可是没看见. Negation is irregular: don't say 不看见; the natural negation is 没看见 ('didn't see') for completed action, or 看不见 ('can't see' / 'unable to see') for the inability sense. 看见 is for visual perception only — for hearing, use 听见 (tīngjiàn).

Từng chữ một

kànto look at; to watch; to read
+
jiànto see; to perceive; to meet
=
看见

Mẹo nhớ: 'Look + perceive' — you looked AND it registered. Both verbs together = successful seeing.

Nghe 看见 trong các tập thật

看见 xuất hiện trong 5 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个选手看见的东西,后面的选手也会看见。

What one athlete sees, the athletes behind will also see.

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident

Độ khó

看见一个人做一件事。

Bạn thấy một người làm một việc.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại họcMới bắt đầu

在地图上,你可以看见它。

Trên bản đồ, bạn có thể nhìn thấy nó.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó

他们想让朋友看见

Họ muốn bạn bè tận mắt chứng kiến.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我看见他了。

Wǒ kànjiàn tā le.

I saw him.

spoken

你看见我的手机了吗?

Nǐ kànjiàn wǒ de shǒujī le ma?

Did you see my phone?

spoken

天太黑,我看不见。

Tiān tài hēi, wǒ kàn bu jiàn.

It's too dark, I can't see.

spoken

我没看见你来。

Wǒ méi kànjiàn nǐ lái.

I didn't see you come in.

neutral

Cụm từ thường gặp với 看见

看见了kànjiàn le(I) saw it
没看见méi kànjiàndidn't see (it)
看得见kàn de jiàncan see; able to see
看不见kàn bu jiàncan't see; unable to see

Từ đồng nghĩa

看到kàndào

看到 is nearly identical to 看见 — both mean 'to see / catch sight of.' 看到 is slightly more common in writing and emphasizes the moment of perception ('to arrive at seeing'). In speech, both are used interchangeably.

jiàn

alone often means 'to meet' (见朋友 = meet a friend), not just 'see.' 看见 specifically describes visual perception of an object; leans toward meeting people.

Đừng nhầm 看见 với

kàn

is the action 'to look at / watch'; 看见 is the result 'to actually see.' 我在看 = 'I'm looking'; 我看见了 = 'I saw it.' Beginners often use when they need 看见, especially with negation: 'I didn't see it' is 我没看见, not 我没看.

听见tīngjiàn

Same pattern, different sense. 看见 = see (eyes), 听见 = hear (ears). Don't mix them: 听见 a noise, 看见 a person.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 看见 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 看见 trong 5 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.