Fluentide
HSK 1

nhìn; xem; đọc

động từtrung tính2 tập
kànThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
kàn
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
9
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 看

viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

看 nghĩa là gì?

(kàn) là động từ đa năng trong tiếng Trung để chỉ việc sử dụng đôi mắt — nhìn, xem, đọc, và thậm chí là thăm hỏi.

Tiếng Trung không phân tách các nghĩa này rõ ràng như tiếng Anh: bạn nói 看电视 'xem TV', 看书 'đọc sách', 看医生 'khám bác sĩ', và 看朋友 'thăm bạn bè'. Động từ này mang sắc thái trung tính, phù hợp với mọi ngữ cảnh từ trò chuyện đời thường đến văn viết trang trọng. Có hai điểm cần lưu ý: thứ nhất, đơn thuần thường chỉ hành động nhìn nhanh hoặc cố gắng nhìn, trong khi 看见 / 看到 nhấn mạnh kết quả 'đã nhìn thấy'.

Thứ hai, khi lặp lại thành 看看 ('nhìn một chút'), nó làm mềm giọng điệu, biến yêu cầu trở nên nhẹ nhàng, ít áp lực hơn: 我看看 'để tôi xem thử'. Đối với nghĩa 'đọc to' hoặc 'học tập nghiên cứu', hãy dùng hoặc thay thế.

Nghe 看 trong các tập thật

xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司要这些问题。

Công ty cần xem xét những vấn đề này.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất

Độ khó

这张地图,你了很多年。

Tấm bản đồ này, bạn đã xem nhiều năm rồi.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我喜欢看书。

Wǒ xǐhuan kàn shū.

Tôi thích đọc sách.

trung tính

你看,那是我妈妈。

Nǐ kàn, nà shì wǒ māma.

Nhìn kìa, đó là mẹ tôi.

khẩu ngữ

晚上我们一起看电影吧。

Wǎnshang wǒmen yìqǐ kàn diànyǐng ba.

Tối nay chúng ta cùng xem phim nhé.

khẩu ngữ

他生病了,要去看医生。

Tā shēngbìng le, yào qù kàn yīshēng.

Anh ấy bị ốm, phải đi khám bác sĩ.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 看

看书kàn shūđọc sách
看电视kàn diànshìxem tivi
看电影kàn diànyǐngxem phim
看医生kàn yīshēngkhám bác sĩ
看一看kàn yi kànnhìn một chút

Từ đồng nghĩa

看见kànjiàn

看见 nhấn mạnh vào kết quả — thực sự nhìn thấy hoặc cảm nhận được. là hành động nhìn, có thể thành công hoặc không. 我看了 'tôi đã nhìn' so với 我看见了 'tôi đã nhìn thấy nó'.

qiáo

là từ đồng nghĩa khẩu ngữ, hơi cũ, phổ biến trong phương ngữ miền Bắc: 你瞧 'nhìn này'. là từ phổ quát và chuẩn mực.

nghĩa là 'đọc (to)' hoặc 'học (một môn học)'. Trong giao tiếp hàng ngày, 看书 (đọc sách) phổ biến hơn nhiều so với 读书 khi nói về việc đọc thầm.

Đừng nhầm 看 với

tīng

là 'nghe' (dùng tai). là 'nhìn/xem' (dùng mắt). Hãy ghép cặp chúng: 听音乐 nghe nhạc so với 看电视 xem tivi.

jiàn

đứng một mình nghĩa là 'gặp/thấy', thường xuất hiện trong các từ cố định: 再见 'tạm biệt', 见面 'gặp mặt'. là động từ chỉ hành động thông thường.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 看 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 看 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.