看
nhìn; xem; đọc
Mức HSK
- Pinyin
- kàn
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 9
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 4 tập
Thứ tự nét của 看
看 viết bằng 9 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
看 nghĩa là gì?
看 (kàn) là động từ đa năng trong tiếng Trung để chỉ việc sử dụng đôi mắt — nhìn, xem, đọc, và thậm chí là thăm hỏi.
Tiếng Việt tách các nghĩa này ra thành nhiều động từ khác nhau, tiếng Trung thì không — cùng một chữ 看: 看电视 'xem TV', 看书 'đọc sách', 看医生 'đi khám bác sĩ', 看朋友 'thăm bạn bè'. Động từ này mang sắc thái trung tính, phù hợp với mọi ngữ cảnh từ trò chuyện đời thường đến văn viết trang trọng. Có hai điểm cần lưu ý: thứ nhất, 看 đơn thuần thường chỉ hành động nhìn nhanh hoặc cố gắng nhìn, trong khi 看见 / 看到 nhấn mạnh kết quả 'đã nhìn thấy'.
Thứ hai, khi lặp lại thành 看看 ('nhìn một chút'), nó làm mềm giọng điệu, biến yêu cầu trở nên nhẹ nhàng, ít áp lực hơn: 我看看 'để tôi xem thử'. Đối với nghĩa 'đọc to' hoặc 'học tập nghiên cứu', hãy dùng 读 hoặc 念 thay thế.
Mẹo nhớ: Phần trên của chữ 看 là 手 (tay); phần dưới là 目 (mắt). Một bàn tay đặt trên mắt, che nắng để nhìn xa hơn.
Nghe 看 trong các tập thật
看 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他们看很多人每天走的步数,还有他们的身体。
Họ xem số bước nhiều người đi mỗi ngày, và cả cơ thể của họ.
Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi
Yu喜欢看小说。
Yu thích đọc tiểu thuyết.
Người đàn ông Hồ Bắc làm theo tiểu thuyết trộm mộ để đào mộ cổ, bị tuyên án mười hai năm tù
霍莉打电话,写了很多字给他们看。
Holly gọi điện, viết rất nhiều chữ cho họ xem.
Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiền
你想坐星舰,去天上看地球吗?
Would you like to ride Starship and look at the Earth from space?
Starship Reaches Orbit for the First Time, Deploys 26 Starlink Satellites — Then Comes Home Early
Câu ví dụ
我喜欢看书。
Wǒ xǐhuan kàn shū.
Tôi thích đọc sách.
trung tính
你看,那是我妈妈。
Nǐ kàn, nà shì wǒ māma.
Nhìn kìa, đó là mẹ tôi.
khẩu ngữ
晚上我们一起看电影吧。
Wǎnshang wǒmen yìqǐ kàn diànyǐng ba.
Tối nay chúng ta cùng xem phim nhé.
khẩu ngữ
他生病了,要去看医生。
Tā shēngbìng le, yào qù kàn yīshēng.
Anh ấy bị ốm, phải đi khám bác sĩ.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 看
Từ đồng nghĩa
看见 nhấn mạnh vào kết quả — thực sự nhìn thấy hoặc cảm nhận được. 看 là hành động nhìn, có thể thành công hoặc không. 我看了 'tôi đã nhìn' so với 我看见了 'tôi đã nhìn thấy nó'.
瞧 là từ đồng nghĩa khẩu ngữ, hơi cũ, phổ biến trong phương ngữ miền Bắc: 你瞧 'nhìn này'. 看 là từ phổ quát và chuẩn mực.
Đừng nhầm 看 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 看 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 看 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.