听
to listen; to hear
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- tīng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 7
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 听
听 viết bằng 7 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
听 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
听 (tīng) is the everyday verb for 'to listen' and 'to hear' in Chinese.
Unlike English, which splits 'listen' (active) and 'hear' (passive), 听 covers both — context tells you which: 我在听音乐 ('I'm listening to music,' active) vs 我听见了 ('I heard it,' completed/perceived). For unambiguous 'hear,' add the result complement 见: 听见 (hear, perceive) or 听到 (hear, receive). For the meaning 'obey' or 'listen to (advice),' Chinese also uses 听: 听妈妈的话 ('listen to mom / do what mom says').
听 commonly takes direct objects: 听音乐 (listen to music), 听课 (attend a lecture), 听老师的 (listen to the teacher). It is one of the four core skill verbs Chinese learners drill alongside 说 (speak), 读 (read), and 写 (write).
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我喜欢听音乐。
Wǒ xǐhuan tīng yīnyuè.
I like listening to music.
spoken
请你听我说。
Qǐng nǐ tīng wǒ shuō.
Please listen to what I'm saying.
spoken
我听不懂中文。
Wǒ tīng bù dǒng zhōngwén.
I can't understand spoken Chinese.
spoken
孩子很听话。
Háizi hěn tīng huà.
The child is very obedient.
neutral
Cụm từ thường gặp với 听
Từ đồng nghĩa
听 is the action of listening; 听见 emphasizes the result — that you actually perceived the sound. 'I'm listening' = 我在听; 'I heard you' = 我听见了.
Đừng nhầm 听 với
停 (tíng, second tone) means 'to stop.' 听 (tīng, first tone) means 'to listen.' Same right side, but 停 has the 亻 (person) radical and a different tone.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 听 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 听 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.