Fluentide
HSK 1

to write

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral1 tập
xiěThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
xiě
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
5
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 写

viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

写 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

(xiě) means 'to write' — the action of forming letters, characters, or text by hand or by typing.

It covers writing of any kind: a character (写字), a letter (写信), an essay (写文章), a book (写书), even code (写代码) in modern usage. Grammatically straightforward: + object works directly, with no preposition. 'I write a letter' is 我写信, not 我写一封信给... unless you specify the recipient.

Two important compounds: 写字 (xiě zì, 'to write characters') is what every Mandarin learner does in practice, and 写作 (xiězuò) is 'writing' as a literary activity or skill. Note: specifically means 'write' in the sense of producing text — it does NOT mean 'spell' (that's 拼 pīn) and does NOT mean 'sign' (that's 签 qiān). For 'writing' as in 'good handwriting', use 写得好.

Nghe 写 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们去学校,看书,字。

Các em đến trường, đọc sách, viết chữ.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我会写汉字。

Wǒ huì xiě Hànzì.

I can write Chinese characters.

neutral

请写你的名字。

Qǐng xiě nǐ de míngzi.

Please write your name.

polite

他在写信。

Tā zài xiě xìn.

He's writing a letter.

neutral

你写得很好。

Nǐ xiě de hěn hǎo.

You write very well.

spoken

Cụm từ thường gặp với 写

写字xiě zìto write characters
写信xiě xìnto write a letter
写名字xiě míngzito write (one's) name
写作业xiě zuòyèto do homework (lit. write homework)
写得好xiě de hǎowrites well; good handwriting

Từ đồng nghĩa

写作xiězuò

写作 is 'writing' as a creative/literary act or skill — what an author does. is the everyday verb 'to write' for any context. 写文章 = write an article; 写作能力 = writing ability.

means 'to record / take notes / remember'. Use for jotting things down to remember (记笔记 'take notes'). Use for producing text generally.

Đừng nhầm 写 với

xiē

means 'some / a few' (一些 'some'). Similar middle component to visually but completely different meaning and tone.

xiè

means 'thank' (谢谢 'thank you'). Same pinyin family (xiè vs xiě), different tone and character. Common pronunciation mix-up for beginners.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 写 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 写 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.