Fluentide
HSK 3

dùng; bằng; với

động từtrung tính1 tập
yòngThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yòng
Từ loại
động từ
Mức
HSK 3
Số nét
5
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 用

viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

用 nghĩa là gì?

(yòng) là động từ cơ bản trong tiếng Trung mang nghĩa 'dùng', đồng thời đóng vai trò như một giới từ cấu trúc có nghĩa là 'với / bằng cách dùng'.

Khi làm động từ: 我用电脑工作 ('Tôi dùng máy tính để làm việc'). Khi làm giới từ giới thiệu công cụ: 用筷子吃饭 ('ăn bằng đũa'), 用中文写 ('viết bằng tiếng Trung'). Trật tự từ là cố định — + công cụ + động từ chính — và đây là cách chuẩn để diễn đạt 'với / sử dụng' trong tiếng Trung, vì ngôn ngữ này không có giới từ tương đương với 'with' trong tiếng Anh.

Các cách dùng quan trọng khác: dạng phủ định 不用 nghĩa là 'không cần / khỏi phải' (不用谢 — 'không cần cảm ơn / có gì đâu'); 有用 nghĩa là 'hữu ích' và 没用 nghĩa là 'vô ích'; 用功 nghĩa là 'chăm chỉ / siêng năng'. cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến chức năng và mục đích (作用, 使用, 用法).

Nghe 用 trong các tập thật

xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

纽约说:在学校里,学生不可以 AI。

New York nói: Ở trong trường, học sinh không được dùng AI.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

我用手机看新闻。

Wǒ yòng shǒujī kàn xīnwén.

Tôi dùng điện thoại di động để đọc tin tức.

khẩu ngữ

你会用筷子吗?

Nǐ huì yòng kuàizi ma?

Bạn biết dùng đũa không?

khẩu ngữ

谢谢!——不用谢。

Xièxie! — Búyòng xiè.

Cảm ơn! — Có gì đâu (không cần cảm ơn).

khẩu ngữ

请用中文回答。

Qǐng yòng Zhōngwén huídá.

Xin hãy trả lời bằng tiếng Trung.

trung tính

这本词典很有用。

Zhè běn cídiǎn hěn yǒuyòng.

Cuốn từ điển này rất hữu ích.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 用

不用谢búyòng xièkhông cần cảm ơn (có gì đâu)
用筷子yòng kuàizidùng đũa
有用yǒuyònghữu ích
没用méiyòngvô ích
用中文yòng Zhōngwénbằng tiếng Trung; sử dụng tiếng Trung

Từ đồng nghĩa

使用shǐyòng

使用 là phiên bản hai âm tiết trang trọng hơn của 'dùng' — thường dùng trong hướng dẫn viết, sách hướng dẫn sử dụng và văn phong trang trọng. 使用方法 ('cách sử dụng'). Trong giao tiếp hàng ngày, là từ mặc định.

nghĩa là 'cầm / nắm (trong tay)'. Đôi khi trùng lặp với 用筷子拿筷子 trong khẩu ngữ thông thường — nhưng nhấn mạnh vào hành động cầm nắm vật lý, còn nhấn mạnh vào chức năng sử dụng.

Đừng nhầm 用 với

yǒu

nghĩa là 'có / sở hữu'. Người bản xứ nghe hoàn toàn khác nhau nhưng người mới học dễ nhầm lẫn vì mặt chữ trông khá giống. 我有钱 ('Tôi có tiền') so với 我用钱 ('Tôi dùng tiền').

yōng

(trong 拥有 yōngyǒu 'sở hữu') phát âm gần giống nhưng là một chữ khác. Không được thay thế chữ này cho chữ kia.

需要xūyào

需要 nghĩa là 'cần'. Đừng nhầm 不需要 ('không cần') với 不用 ('khỏi phải / không cần làm gì') — từ sau mang tính khẩu ngữ hơn và nhẹ nhàng hơn, thường dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc lời đề nghị.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 用 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 用 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.