学校
school
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xuéxiào
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 18
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 所 / 个
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 学校
学校 viết bằng 18 nét (学: 8, 校: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
学校 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
学校 (xuéxiào) is the Chinese word for 'school' — the institution, the building, and by extension the community of students and teachers.
It covers every level: primary school (小学), middle school (中学), high school (高中), university (大学), and language schools. Two notes for learners: first, the standard measure word is 所 (一所学校 'one school'), though casual speech often uses 个; using 所 in writing or formal speech sounds more polished.
Second, the verbs that pair with 学校 are slightly different from English — Chinese says 去学校 'go to school' for the action, 上学 'attend school' as a daily routine verb, and 在学校 'be at school' for location. Literally 'study + building / school,' 学校 first appeared in classical texts and survived intact into modern Mandarin.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 学 (study) + 校 (school building) — the place where studying happens.
Nghe 学校 trong các tập thật
学校 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
狗在学校前面,狗在家的前面,狗在山上。
Chó ở trước trường học, chó ở trước nhà, chó trên núi.
Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chóMới bắt đầu
你的学校里,有地图吗?
Trong trường học của bạn, có bản đồ không?
Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm
今天,我们说学校的事。
Hôm nay, chúng ta nói về chuyện trường học.
New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我每天去学校。
Wǒ měitiān qù xuéxiào.
I go to school every day.
neutral
我们学校很大。
Wǒmen xuéxiào hěn dà.
Our school is very big.
spoken
学校里有很多学生。
Xuéxiào lǐ yǒu hěn duō xuésheng.
There are many students in the school.
neutral
他在一所大学校工作。
Tā zài yì suǒ dà xuéxiào gōngzuò.
He works at a big school.
neutral
Cụm từ thường gặp với 学校
Từ đồng nghĩa
校园 means 'campus' — the physical grounds of a school. 学校 is the institution itself. 校园里 'on campus' vs 学校里 'in/at the school.'
Đừng nhầm 学校 với
上学 is a verb meaning 'attend school / go to school (as a routine).' 学校 is the noun ('school'). 'My kid goes to school' uses 上学; 'my school is big' uses 学校.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 学校 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 学校 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.