Fluentide
HSK 1

lượng từ chung

lượng từtrung tính
Thanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
Từ loại
lượng từ
Mức
HSK 1
Số nét
3
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 个

viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

个 nghĩa là gì?

(gè) là lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung — từ bạn dùng giữa số từ/đại từ chỉ định và danh từ khi không có lượng từ cụ thể nào phù hợp hơn.

Ví dụ: 三个人 'ba người,' 这个 'cái này,' 那个苹果 'quả táo kia.' Tiếng Phổ thông bắt buộc phải có lượng từ đứng giữa số từ và danh từ (bạn không thể nói 三人 trong văn nói hiện đại như cách nói 'three people' trong tiếng Anh), và đóng vai trò mặc định.

Hai điều cần lưu ý: thứ nhất, thường được đọc với thanh nhẹ (ge) trong lời nói nhanh dù thanh điệu gốc là thanh 4 (gè); thứ hai, là lựa chọn dự phòng universal, nhưng mỗi danh từ đều có một lượng từ 'chuẩn' riêng — 一只猫 'một con mèo,' 一本书 'một quyển sách,' 一杯水 'một cốc nước.' Việc dùng 一个猫 tuy người nghe vẫn hiểu nhưng sẽ bộc lộ bạn là người mới học.

Lưu ý: là lựa chọn an toàn nhất, nhưng trong văn viết trang trọng hoặc khi nói chuyện cẩn thận, người học nên dùng lượng từ cụ thể: 一本书 (sách), 一只猫 (mèo), 一辆车 (xe hơi). Lạm dụng sẽ tạo cảm giác cẩu thả trong văn viết.

Câu ví dụ

我有一个哥哥。

Wǒ yǒu yī gè gēge.

Tôi có một anh trai.

trung tính

这个多少钱?

Zhège duōshǎo qián?

Cái này bao nhiêu tiền?

văn nói

请给我那个。

Qǐng gěi wǒ nàge.

Xin vui lòng đưa cho tôi cái kia.

lịch sự

他有三个孩子。

Tā yǒu sān gè háizi.

Anh ấy có ba đứa con.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 个

一个yī gèmột (cái/con/người...)
这个zhègecái này; đây
那个nàgecái kia; đó
哪个nǎgecái nào
几个jǐ gèvài cái; bao nhiêu cái

Từ đồng nghĩa

wèi

là lượng từ lịch sự dành cho người — dùng cho khách, khách hàng, giáo viên hoặc bất kỳ ai bạn muốn thể hiện sự tôn trọng. 三位老师 'ba vị giáo viên (một cách kính trọng).' 三个老师 mang nghĩa trung tính. Không dùng cho bản thân hoặc thành viên gia đình.

zhī

là lượng từ cho hầu hết các loài động vật (一只猫, 一只狗), một vật trong cặp đôi (一只鞋 'một chiếc giày'), và các đồ vật nhỏ. Người học nếu dùng 一个猫 sẽ được hiểu nhưng sẽ bị sửa lại.

Đừng nhầm 个 với

(cùng phát âm, khác chữ Hán) nghĩa là 'mỗi/mọi' (各国 'mỗi quốc gia,' 各位 'quý vị'). là lượng từ; là từ phân phối — không nên nhầm lẫn hai từ này.

xiē

nghĩa là 'một vài/một ít' và thay thế cho lượng từ: 这些书 'những quyển sách này,' chứ không phải 这些个书. Dùng cho một món đồ, dùng cho số nhiều không xác định.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 个 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 个 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.