个
lượng từ chung
Mức HSK
- Pinyin
- gè
- Từ loại
- lượng từ
- Mức
- HSK 1
- Số nét
- 3
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 个
个 viết bằng 3 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
个 nghĩa là gì?
个 (gè) là lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung — từ bạn dùng giữa số từ/đại từ chỉ định và danh từ khi không có lượng từ cụ thể nào phù hợp hơn.
Ví dụ: 三个人 'ba người,' 这个 'cái này,' 那个苹果 'quả táo kia.' Tiếng Phổ thông bắt buộc phải có lượng từ đứng giữa số từ và danh từ (bạn không thể nói 三人 trong văn nói hiện đại như cách nói 'three people' trong tiếng Anh), và 个 đóng vai trò mặc định.
Hai điều cần lưu ý: thứ nhất, 个 thường được đọc với thanh nhẹ (ge) trong lời nói nhanh dù thanh điệu gốc là thanh 4 (gè); thứ hai, 个 là lựa chọn dự phòng universal, nhưng mỗi danh từ đều có một lượng từ 'chuẩn' riêng — 一只猫 'một con mèo,' 一本书 'một quyển sách,' 一杯水 'một cốc nước.' Việc dùng 一个猫 tuy người nghe vẫn hiểu nhưng sẽ bộc lộ bạn là người mới học.
Lưu ý: 个 là lựa chọn an toàn nhất, nhưng trong văn viết trang trọng hoặc khi nói chuyện cẩn thận, người học nên dùng lượng từ cụ thể: 一本书 (sách), 一只猫 (mèo), 一辆车 (xe hơi). Lạm dụng 个 sẽ tạo cảm giác cẩu thả trong văn viết.
Câu ví dụ
我有一个哥哥。
Wǒ yǒu yī gè gēge.
Tôi có một anh trai.
trung tính
这个多少钱?
Zhège duōshǎo qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
văn nói
请给我那个。
Qǐng gěi wǒ nàge.
Xin vui lòng đưa cho tôi cái kia.
lịch sự
他有三个孩子。
Tā yǒu sān gè háizi.
Anh ấy có ba đứa con.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 个
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 个 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 个 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 个 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.