只
only; merely
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- zhǐ
- Từ loại
- trạng từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 5
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 只
只 viết bằng 5 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
只 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
只 (zhǐ) as an adverb means 'only,' 'just,' or 'merely.'
Place it directly before a verb to restrict what's done — 我只喝水 (Wǒ zhǐ hē shuǐ, 'I only drink water'). Two things differ from English 'only.' First, position matters: 只 sits before the verb, not before the noun it logically limits. To say 'only I went,' you'd say 只有我去了 (Zhǐ yǒu wǒ qù le), using 只有.
Second, 只 frequently pairs with 才 in patterns like 只有…才… ('only if/when … then …') to express necessary conditions. Note that the same character read in the first tone, 只 (zhī), is a completely different word — a measure word for animals and one item of a pair (一只猫, 一只手). HSK lists both meanings under the same character.
Lưu ý: The adverb 只 (zhǐ) is read with a third tone and means 'only.' The same character read 只 (zhī) is a measure word for animals (cats, dogs, birds) and one of a pair (one hand, one shoe). Same character, different tones, different meanings — context tells you which.
Mẹo nhớ: Think of 只 as 'narrowing down' — your choices shrink to just one thing.
Nghe 只 trong các tập thật
只 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
今天,鼠疫已经可以治了:只要早一点用抗生素,大部分病人都能活下来。
Ngày nay, dịch hạch đã có thể chữa trị: chỉ cần dùng kháng sinh sớm, hầu hết bệnh nhân đều có thể sống sót.
Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我只想喝水。
Wǒ zhǐ xiǎng hē shuǐ.
I just want to drink water.
spoken
他只有十块钱。
Tā zhǐ yǒu shí kuài qián.
He only has ten yuan.
neutral
我只是开个玩笑。
Wǒ zhǐ shì kāi ge wánxiào.
I'm just joking.
spoken
只要你来,我就高兴。
Zhǐ yào nǐ lái, wǒ jiù gāoxìng.
As long as you come, I'm happy.
neutral
今天只有他一个人在家。
Jīntiān zhǐ yǒu tā yí ge rén zài jiā.
Today only he is at home.
neutral
Cụm từ thường gặp với 只
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 只 với
Same character, first tone — a measure word for most animals (一只狗, 一只鸟) and one of a pair (一只手, 一只鞋). 只 (zhǐ, 3rd tone) means 'only.' Context and tone tell them apart.
之 is a classical particle similar to 的 (possessive/modifier marker), seen in fixed expressions like 之一 ('one of'). Visually similar to 只 but a completely different function word.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 只 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 只 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.