Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

抗生素

antibiotic

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

抗生素
kàngshēngsùThanh 4
Pinyin
kàngshēngsù
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 抗生素

抗生素 viết bằng 22 nét (抗: 7, 生: 5, 素: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Medicine that kills bacteria.

Nghe 抗生素 trong các tập thật

抗生素 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

今天,鼠疫已经不那么可怕了,因为我们有抗生素。

Ngày nay, dịch hạch không còn đáng sợ như trước vì chúng ta có thuốc kháng sinh.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 抗生素 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 抗生素 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.