肺炎
pneumonia
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- fèiyán
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 肺炎
肺炎 viết bằng 16 nét (肺: 8, 炎: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
肺 (lung) + 炎 (inflammation).
Nghe 肺炎 trong các tập thật
肺炎 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
政府说,她得的是肺炎,原因不知道,和她的工作也没有关系。
Chính phủ nói cô ấy bị viêm phổi do nguyên nhân chưa xác định, không liên quan đến công việc.
Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 肺炎 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 肺炎 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.