Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

鼠疫

plague

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

鼠疫
shǔyìThanh 3
Pinyin
shǔyì
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 鼠疫

鼠疫 viết bằng 22 nét (鼠: 13, 疫: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The disease behind the Black Death.

Nghe 鼠疫 trong các tập thật

鼠疫 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个大楼里的人研究的病,叫鼠疫。

Căn bệnh mà những người trong tòa nhà này nghiên cứu gọi là dịch hạch.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 鼠疫 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 鼠疫 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.