Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

管子

tube

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

管子
guǎnziThanh 3
Pinyin
guǎnzi
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 管子

管子 viết bằng 17 nét (管: 14, 子: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一个管子破了.

Nghe 管子 trong các tập thật

管子 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

九月二十五号,在俄罗斯,一个小小的管子,破了。

Ngày 25 tháng 9, tại Nga, một ống nghiệm nhỏ đã bị vỡ.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 ngườiMới bắt đầu

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 管子 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 管子 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.