Fluentide
HSK 1

时候

thời điểm; lúc

danh từtrung tính
shíThanh 2
houThanh nhẹ

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shíhou
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 1
Số nét
17
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 时候

时候 viết bằng 17 nét (: 7, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

时候 nghĩa là gì?

时候 (shíhou) có nghĩa là 'một khoảnh khắc trong thời gian' hoặc 'một điểm/khoảng thời gian' và là thành tố cơ bản để cấu tạo hầu hết các câu hỏi 'khi nào' trong tiếng Trung.

Âm tiết thứ hai đọc nhẹ (thanh nhẹ). Có hai mẫu câu bạn cần ghi nhớ: (1) 什么时候 (shénme shíhou) = 'khi nào?' dùng để hỏi — ví dụ '你什么时候来?' nghĩa là 'Bạn đến khi nào?'

; (2) [động từ/cụm từ] + 的时候 = 'khi/trong lúc' dùng làm mệnh đề — ví dụ '我吃饭的时候' nghĩa là 'khi tôi đang ăn.' Khác với từ 'when' trong tiếng Anh, 时候 trong tiếng Trung là danh từ, nên nó đứng sau mệnh đề chỉ thời gian và được đi trước bởi chữ . Cũng cần lưu ý: 时候 tự thân nó mang nghĩa 'thời điểm' như trong 'đúng lúc,' chứ không phải nghĩa 'mấy giờ rồi' (trường hợp này dùng 几点). Để hỏi giờ trên đồng hồ, hãy dùng 几点; còn để hỏi về dịp hoặc khoảnh khắc cụ thể, hãy dùng 什么时候.

Từng chữ một

shíthời gian; giờ; mùa
+
houkhoảnh khắc; chờ đợi (đọc thanh nhẹ trong từ ghép này)
=
时候

Mẹo nhớ: 时 = thời gian/giờ, 候 = khoảnh khắc; ghép lại thành 'một khoảnh khắc trong thời gian.'

Câu ví dụ

你什么时候来?

Nǐ shénme shíhou lái?

Bạn đến khi nào?

khẩu ngữ

我小的时候很喜欢狗。

Wǒ xiǎo de shíhou hěn xǐhuan gǒu.

Khi còn nhỏ, tôi rất thích chó.

trung tính

有时候我很累。

Yǒu shíhou wǒ hěn lèi.

Thỉnh thoảng tôi thấy mệt.

khẩu ngữ

吃饭的时候不要看手机。

Chī fàn de shíhou búyào kàn shǒujī.

Đừng nhìn điện thoại di động trong lúc ăn.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 时候

什么时候shénme shíhoukhi nào (từ để hỏi)
的时候de shíhoukhi; trong lúc (đứng sau một mệnh đề)
小时候xiǎo shíhoukhi (còn) nhỏ; thời thơ ấu
有时候yǒu shíhouthỉnh thoảng; đôi khi
那时候nà shíhouvào thời điểm đó; hồi ấy

Từ đồng nghĩa

时间shíjiān

时间 mang nghĩa 'thời gian' dưới dạng số lượng hoặc khoảng kéo dài — ví dụ '我没有时间' ('Tôi không có thời gian'). 时候 chỉ một khoảnh khắc cụ thể hoặc 'khi nào.' Đừng nhầm lẫn hai từ này: 你有时间吗 = 'bạn có thời gian không?'; 你什么时候来 = 'bạn đến khi nào?'

shí

đứng một mình là từ 'khi' mang văn phong viết/văn chương, thường dùng trong tiếng Trung trang trọng: 入冬时 = 'khi mùa đông bắt đầu.' Tiếng Trung giao tiếp ưu tiên dùng 的时候 hơn.

Đừng nhầm 时候 với

时间shíjiān

时间 = 'thời gian' dưới dạng khoảng kéo dài hoặc số lượng. 时候 = 'khoảnh khắc / khi nào.' Tiếng Anh dùng chung từ 'time' cho cả hai nghĩa, nhưng tiếng Trung phân biệt rõ ràng. 'Tôi có thời gian' = 我有时间; 'khi tôi rảnh' = 我有空的时候.

几点jǐ diǎn

Để hỏi 'mấy giờ rồi' (giờ trên đồng hồ), hãy dùng 几点, không dùng 什么时候. 什么时候 dùng để hỏi về dịp hoặc hoàn cảnh ('khi nào'), chứ không hỏi về giờ giấc cụ thể ('mấy giờ').

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 时候 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 时候 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.