时间
time
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- shíjiān
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 14
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 段 / 点
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 时间
时间 viết bằng 14 nét (时: 7, 间: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
时间 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
时间 (shíjiān) is the abstract noun 'time' — duration, the resource you spend, the concept itself.
It is the word you use to say you have time, are short on time, or need time: 我有时间 ('I have time'), 没时间 ('no time'), 时间不够 ('not enough time'). It covers both 'how long' (duration) and 'when' (a point on the clock or calendar), but for clock time English-speakers should note: to ask 'what time is it,' Chinese normally uses 几点 (jǐ diǎn, 'what o'clock'), not 什么时间.
时间 also doesn't take 个 as a measure word the way English-speakers might expect; use 段 (duàn) for a stretch of time or 点 (diǎn) for a small amount. Related but distinct: 时候 (shíhou) means 'a moment / when,' used inside time clauses (吃饭的时候 'when eating'), while 时间 is the noun you handle and possess.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 时 (hour) + 间 (interval) = the interval between hours — time itself.
Nghe 时间 trong các tập thật
时间 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
有学生说,很多时候,到了上课的时间,老师却没有来。
Có học sinh nói rằng, rất nhiều lần, đến giờ vào lớp mà giáo viên vẫn chưa đến.
Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
你今天有时间吗?
Nǐ jīntiān yǒu shíjiān ma?
Do you have time today?
spoken
对不起,我没时间。
Duìbuqǐ, wǒ méi shíjiān.
Sorry, I don't have time.
spoken
学中文要花很多时间。
Xué Zhōngwén yào huā hěn duō shíjiān.
Learning Chinese takes a lot of time.
neutral
我们的时间不够了。
Wǒmen de shíjiān bú gòu le.
We're running out of time.
neutral
Cụm từ thường gặp với 时间
Từ đồng nghĩa
时候 means 'when / the moment / point in time' and lives inside time clauses: 我小的时候 ('when I was little'). 时间 is the noun 'time' you have or lack. 'Do you have time?' = 你有时间吗? not 你有时候吗.
时光 ('time / hours') is poetic / literary, with a wistful feel — 美好的时光 ('wonderful times'). Use 时间 for everyday speech; reserve 时光 for emotional or written contexts.
Đừng nhầm 时间 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 时间 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 时间 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.