Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

未成年人

minor (under 18)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

未成年人
wèichéngniánrénThanh 4
Pinyin
wèichéngniánrén
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 未成年人

未成年人 viết bằng 19 nét (未: 5, 成: 6, 年: 6, 人: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

大部分是未成年人.

Nghe 未成年人 trong các tập thật

未成年人 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

被带走的人里,大部分是未成年人。

Trong số những người bị bắt, phần lớn là người chưa thành niên.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 未成年人 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 未成年人 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.