Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

冲突

clash; conflict

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

冲突
chōngtūThanh 1
Pinyin
chōngtū
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 冲突

冲突 viết bằng 15 nét (冲: 6, 突: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

在和警察冲突的时候.

Nghe 冲突 trong các tập thật

冲突 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在法国北部,一个十五岁的学生,在和警察冲突的时候,被炸掉了一只手。

Ở miền bắc nước Pháp, một học sinh mười lăm tuổi đã bị mất một bàn tay do nổ trong lúc xung đột với cảnh sát.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 冲突 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 冲突 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.