Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

教育部长

education minister

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

教育部长
jiàoyù bùzhǎngThanh 4
Pinyin
jiàoyù bùzhǎng
Số nét
33
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 教育部长

教育部长 viết bằng 33 nét (教: 11, 育: 8, 部: 10, 长: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

法国的教育部长说…

Nghe 教育部长 trong các tập thật

教育部长 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

法国的教育部长说,学校会慢慢地、一点一点地重新上课。

Bộ trưởng Giáo dục Pháp cho biết, các trường sẽ dần dần, từng chút một, mở cửa dạy học trở lại.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 教育部长 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 教育部长 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.