Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

抗议

to protest

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

抗议
kàngyìThanh 4
Pinyin
kàngyì
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 抗议

抗议 viết bằng 12 nét (抗: 7, 议: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

学生开始抗议.

Nghe 抗议 trong các tập thật

抗议 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这,叫抗议。

Điều này gọi là biểu tình.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 抗议 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 抗议 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.