第一
first; number one
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- dì-yī
- Từ loại
- cụm từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 4 tập
Thứ tự nét của 第一
第一 viết bằng 12 nét (第: 11, 一: 1). Hình vẽ tự động chạy lại.
第一 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
第一 (dì-yī) means 'first' — the ordinal number 'one,' as in first place, first time, or first item in a sequence.
Chinese forms ordinals with the prefix 第 (dì) plus a number: 第一 'first,' 第二 'second,' 第三 'third,' and so on. This is one of the cleanest grammar patterns in the language — once you know 第, you can build every ordinal. Three common uses: ranking (第一名, 'first place'), enumeration (第一,... 第二,...
, 'firstly... secondly...'), and 'the first time' (第一次, dì-yī cì). Note the tone-change: 一 alone is yī, but in 第一 the tone stays as yī (high level) because 第 has already turned the number into an ordinal — it does not behave like the regular 一 + measure-word tone-change rules.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 第 turns any number into an ordinal — like adding '-st / -nd / -th' in English.
Nghe 第一 trong các tập thật
第一 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
四月,他第一次跑马拉松,得了第一名。
Tháng Tư, anh ấy lần đầu chạy marathon và giành vị trí thứ nhất.
Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địch
第一张,就是那只不怕猫头鹰的松鼠,是一个美国人拍的。
Bức thứ nhất chính là chú sóc không sợ cú mèo, do một người Mỹ chụp.
Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố
这是人第一次看到从这么远的地方来的中微子。
Đây là lần đầu tiên con người nhìn thấy neutrino đến từ nơi xa như vậy.
Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma
第一,老师不够。
Thứ nhất, thiếu giáo viên.
Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửaSơ cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这是我第一次来中国。
Zhè shì wǒ dì-yī cì lái Zhōngguó.
This is my first time coming to China.
neutral
他得了第一名。
Tā dé le dì-yī míng.
He got first place.
neutral
第一天上班,我很紧张。
Dì-yī tiān shàngbān, wǒ hěn jǐnzhāng.
First day at work, I was so nervous.
spoken
你是第一个到的。
Nǐ shì dì-yī ge dào de.
You're the first one to arrive.
spoken
学习汉语,第一是要多听。
Xuéxí Hànyǔ, dì-yī shì yào duō tīng.
When studying Chinese, the first thing is to listen a lot.
neutral
Cụm từ thường gặp với 第一
Từ đồng nghĩa
首 means 'first / head' in formal compounds (首次, 'first time'; 首位, 'top spot'). 第一 is the everyday version; 首 is literary or used in news/business writing.
Spoken alternative for 'first' in casual speech: 头一次 ('first time'), 头一个 ('the first one'). Slightly more colloquial than 第一; both are common.
Đừng nhầm 第一 với
一 is the cardinal number 'one' (一个人, 'one person'). 第一 is the ordinal 'first.' Without 第, the meaning shifts from rank to count.
第二 ('second') uses the same 第 prefix. Just swap the number after 第 to form any ordinal.
弟 ('younger brother') is a different character with the same pinyin as 第. 第一 = first; 弟 has nothing to do with ordering.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 第一 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 第一 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.