Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

大象

elephant

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

大象
dàxiàngThanh 4
Pinyin
dàxiàng
Số nét
14
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 大象

大象 viết bằng 14 nét (大: 3, 象: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

大的大象,和小的大象.

Nghe 大象 trong các tập thật

大象 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第四张,在非洲,有一只大的大象,和一只小的大象。

Bức thứ tư, ở châu Phi, có một con voi lớn và một con voi nhỏ.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 大象 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 大象 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.