Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

喷嚏

sneeze

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

喷嚏
pēntìThanh 1
Pinyin
pēntì
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 喷嚏

喷嚏 viết bằng 29 nét (喷: 12, 嚏: 17). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

打了一个大大的喷嚏.

Nghe 喷嚏 trong các tập thật

喷嚏 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第二张,驼鹿打了一个大大的喷嚏。

Trong bức thứ hai, con nai sừng tấm hắt hơi một cái thật lớn.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 喷嚏 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 喷嚏 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.