Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

尘土

dust

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

尘土
chéntǔThanh 2
Pinyin
chéntǔ
Số nét
9
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 尘土

尘土 viết bằng 9 nét (尘: 6, 土: 3). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

用的是尘土.

Nghe 尘土 trong các tập thật

尘土 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

在肯尼亚,一头大象正在给小象"洗澡",只不过用的不是水,是尘土。

Tại Kenya, một con voi đang "tắm" cho voi con, nhưng thứ dùng không phải là nước mà là bụi đất.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 尘土 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 尘土 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.