Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

摄影师

photographer

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

摄影师
shèyǐngshīThanh 4
Pinyin
shèyǐngshī
Số nét
34
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 摄影师

摄影师 viết bằng 34 nét (摄: 13, 影: 15, 师: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

一位美国摄影师.

Nghe 摄影师 trong các tập thật

摄影师 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这张照片叫《你在开玩笑吧》,是一位美国摄影师在加州拍到的。

Bức ảnh này có tên "Bạn đang đùa hả", do một nhiếp ảnh gia người Mỹ chụp tại California.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 摄影师 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 摄影师 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.