Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

大雕鸮

great horned owl

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

大雕鸮
dàdiāoxiāoThanh 4
Pinyin
dàdiāoxiāo
Số nét
29
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 大雕鸮

大雕鸮 viết bằng 29 nét (大: 3, 雕: 16, 鸮: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

北美最凶猛的猫头鹰之一.

Nghe 大雕鸮 trong các tập thật

大雕鸮 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一只松鼠,正朝着一只大雕鸮扑过去。

Một con sóc đang lao thẳng về phía một con cú mèo lớn.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 大雕鸮 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 大雕鸮 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.