Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

距离

distance

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

距离
jùlíThanh 4
Pinyin
jùlí
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 距离

距离 viết bằng 21 nét (距: 11, 离: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 拉近距离.

Nghe 距离 trong các tập thật

距离 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

把动物拍得像人,确实能拉近距离,但也可能让我们只记住它们可爱的一面,忽略它们面对的真实处境,比如栖息地缩小、非法捕猎和气候变化。

Việc chụp động vật giống con người thực sự có thể kéo gần khoảng cách, nhưng cũng có thể khiến chúng ta chỉ nhớ đến khía cạnh dễ thương của chúng mà bỏ qua hoàn cảnh thực tế mà chúng đối mặt, chẳng hạn như môi trường sống thu hẹp, săn bắn trái phép và biến đổi khí hậu.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bốCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 距离 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 距离 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.