Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

明确

clear; explicit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

明确
míngquèThanh 2
Pinyin
míngquè
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 明确

明确 viết bằng 20 nét (明: 8, 确: 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 门槛很明确.

Nghe 明确 trong các tập thật

明确 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个比赛的门槛很明确:必须是真实的野生动物,必须让人笑。

Tiêu chí tham gia rất rõ ràng: phải là động vật hoang dã thật sự và phải khiến người ta cười.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bốCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 明确 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 明确 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.