Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

拟人化

anthropomorphism

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

拟人化
nǐrénhuàThanh 3
Pinyin
nǐrénhuà
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 拟人化

拟人化 viết bằng 13 nét (拟: 7, 人: 2, 化: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

对这种拟人化有保留意见.

Nghe 拟人化 trong các tập thật

拟人化 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

当然,也有人对这种"拟人化"有保留意见。

Tất nhiên, cũng có người dè dặt với cách "nhân cách hóa" này.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bốCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 拟人化 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 拟人化 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.