Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

猎物

prey

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

猎物
lièwùThanh 4
Pinyin
lièwù
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 猎物

猎物 viết bằng 19 nét (猎: 11, 物: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

猎物和捕食者的位置.

Nghe 猎物 trong các tập thật

猎物 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可在这张照片里,猎物和捕食者的位置好像突然对调了,猫头鹰那张写满"你认真的吗"的脸,就成了照片的全部笑点。

Nhưng trong bức ảnh này, vị trí của con mồi và kẻ săn mồi dường như đột nhiên đảo ngược, và khuôn mặt đầy vẻ "bạn nghiêm túc đấy à" của con cú trở thành điểm gây cười duy nhất của bức ảnh.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bốCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 猎物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 猎物 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.