Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

还有

there is also

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

还有
hái yǒuThanh 2
Pinyin
hái yǒu
Số nét
13
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 还有

还有 viết bằng 13 nét (还: 7, 有: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 1. 照片里,还有一只松鼠.

Nghe 还有 trong các tập thật

还有 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

照片里,还有一只松鼠。

Trong ảnh còn có một con sóc.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bố

Độ khó

还有一个学生说:我们一个班,有三十五个人。

Một học sinh khác nói: Lớp chúng tôi có ba mươi lăm người.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửa

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 还有 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 还有 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.