继续
to continue; to go on
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- jìxù
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 21
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 继续
继续 viết bằng 21 nét (继: 10, 续: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
继续 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
继续 (jìxù) is a verb meaning 'to continue,' 'to carry on,' or 'to go on doing something.'
It signals that an activity already underway keeps going, often after a pause or interruption: 继续工作 (continue working), 我们继续吧 (let's carry on). Grammatically it usually takes another verb or verb phrase as its object (继续 + verb), functioning much like English 'continue to / keep on.' It can also stand alone as a command — 继续! (carry on!
). Two points for English speakers: first, 继续 emphasizes resuming or sustaining an ongoing action, so for 'continue' meaning 'still exist' you may instead use 还是 or 仍然; second, unlike English 'continue,' 继续 is not typically used with a simple noun object — you say 继续比赛 (continue the match) but rarely 继续 + a static thing. Its opposite is 停止 (tíngzhǐ, to stop).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 继 (carry on) + 续 (extend) — pick up the thread and keep going: continue.
Nghe 继续 trong các tập thật
继续 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
她继续跑,也继续做运动。
She continued running, and continued doing exercises.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我们休息一下再继续。
Wǒmen xiūxi yíxià zài jìxù.
Let's take a break and then continue.
spoken
请继续说,我在听。
Qǐng jìxù shuō, wǒ zài tīng.
Please go on, I'm listening.
neutral
他决定继续读研究生。
Tā juédìng jìxù dú yánjiūshēng.
He decided to continue on to graduate school.
neutral
比赛因下雨暂停,稍后继续。
Bǐsài yīn xià yǔ zàntíng, shāo hòu jìxù.
The match was suspended due to rain and will continue later.
written
Cụm từ thường gặp với 继续
Từ đồng nghĩa
持续 means 'to last / persist / be sustained' and describes a state or process enduring over time (持续下雨, the rain kept on). 继续 is about a person resuming or carrying on an action; 持续 is about something continuing on its own without a doer.
接着 means 'next / go on to' and links a following action right after a previous one (说完了,接着做). It stresses sequence; 继续 stresses sustaining the same activity. 接着 = then; 继续 = keep on.
Đừng nhầm 继续 với
继承 means 'to inherit' (property, tradition, a legacy). It shares 继 but is unrelated to carrying on an activity. Don't use it for 'continue an action.'
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 继续 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 继续 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.