Fluentide
HSK 4

继续

to continue; to go on

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral
继
jìThanh 4
续
xùThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jìxù
Từ loại
động từ
Mức
HSK 4
Số nét
21
Sắc thái
neutral

Thứ tự nét của 继续

继续 viết bằng 21 nét (继: 10, 续: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

继续 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

继续 (jìxù) is a verb meaning 'to continue,' 'to carry on,' or 'to go on doing something.'

It signals that an activity already underway keeps going, often after a pause or interruption: 继续工作 (continue working), 我们继续吧 (let's carry on). Grammatically it usually takes another verb or verb phrase as its object (继续 + verb), functioning much like English 'continue to / keep on.' It can also stand alone as a command — 继续! (carry on!

). Two points for English speakers: first, 继续 emphasizes resuming or sustaining an ongoing action, so for 'continue' meaning 'still exist' you may instead use 还是 or 仍然; second, unlike English 'continue,' 继续 is not typically used with a simple noun object — you say 继续比赛 (continue the match) but rarely 继续 + a static thing. Its opposite is 停止 (tíngzhǐ, to stop).

Từng chữ một

继jìto succeed; to carry on from
+
续xùto continue; to extend
=
继续

Mẹo nhớ: 继 (carry on) + 续 (extend) — pick up the thread and keep going: continue.

Luyện nghe tiếng Trung

Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我们休息一下再继续。

Wǒmen xiūxi yíxià zài jìxù.

Let's take a break and then continue.

spoken

请继续说,我在听。

Qǐng jìxù shuō, wǒ zài tīng.

Please go on, I'm listening.

neutral

他决定继续读研究生。

Tā juédìng jìxù dú yánjiūshēng.

He decided to continue on to graduate school.

neutral

比赛因下雨暂停,稍后继续。

Bǐsài yīn xià yǔ zàntíng, shāo hòu jìxù.

The match was suspended due to rain and will continue later.

written

Cụm từ thường gặp với 继续

继续努力jìxù nǔlìkeep working hard
继续下去jìxù xiàqùcarry on; go on (with it)
继续学习jìxù xuéxícontinue studying
继续前进jìxù qiánjìnkeep moving forward

Từ đồng nghĩa

持续chíxù

持续 means 'to last / persist / be sustained' and describes a state or process enduring over time (持续下雨, the rain kept on). 继续 is about a person resuming or carrying on an action; 持续 is about something continuing on its own without a doer.

接着jiēzhe

接着 means 'next / go on to' and links a following action right after a previous one (说完了,接着做). It stresses sequence; 继续 stresses sustaining the same activity. 接着 = then; 继续 = keep on.

Đừng nhầm 继续 với

继承jìchéng

继承 means 'to inherit' (property, tradition, a legacy). It shares 继 but is unrelated to carrying on an activity. Don't use it for 'continue an action.'

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 继续 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 继续 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.