措施
measure; step; action
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- cuòshī
- Số nét
- 20
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 措施
措施 viết bằng 20 nét (措: 11, 施: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. Often used in formal contexts regarding solutions or policies.
Nghe 措施 trong các tập thật
措施 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这些措施处理了结果,却无法解释比赛进行时为什么没有及时介入。
These measures addressed the aftermath but failed to explain why there was no timely intervention during the race.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel AccidentCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 措施 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 措施 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.