Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

措施

measure; step

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

措施
cuòshīThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
cuòshī
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 措施

措施 viết bằng 20 nét (措: 11, 施: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 处罚措施 = punitive measures.

Nghe 措施 trong các tập thật

措施 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

安思罗匹克更进一步,希望华盛顿拿出真正的处罚措施,而不只是口头交涉。

Anthropic còn đi xa hơn, mong Washington đưa ra biện pháp trừng phạt thực sự, chứ không chỉ là trao đổi bằng lời.

Tờ The Economist khuyên Washington: hãy để Trung Quốc sao chép AI của MỹCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 措施 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 措施 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.