隔离
to isolate; quarantine
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- gélí
- Số nét
- 22
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 隔离
隔离 viết bằng 22 nét (隔: 12, 离: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 5. Common in medical or safety contexts.
Nghe 隔离 trong các tập thật
隔离 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
公开报道没有证明有人因此感染疾病,但现场已经出现足够明确的污染迹象,需要立即检查和隔离。
Public reports have not proven that anyone contracted an illness as a result, but clear signs of contamination appeared on site, requiring immediate inspection and isolation.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel AccidentCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 隔离 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 隔离 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.