Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

呕吐物

vomit

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

呕吐物
ǒutùwùThanh 3
Pinyin
ǒutùwù
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 呕吐物

呕吐物 viết bằng 21 nét (: 7, : 6, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. Specific medical/biological term.

Nghe 呕吐物 trong các tập thật

呕吐物 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

如果选手的血、呕吐物、尿或粪便危及本人或他人的健康,或者污染场地,负责人可以因医疗原因让她退出。

If an athlete's blood, vomit, urine, or feces endanger their own or others' health, or contaminate the venue, officials can remove them from the race for medical reasons.

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel AccidentCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 呕吐物 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 呕吐物 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.