Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

生物污染

biological contamination

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

生物污染
shēngwù wūrǎnThanh 1
Pinyin
shēngwù wūrǎn
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 生物污染

生物污染 viết bằng 28 nét (: 5, : 8, : 6, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. Technical term for contamination by organic matter.

Nghe 生物污染 trong các tập thật

生物污染 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

批评者还指出,旧规则已经会处罚吐口水、乱扔物品等行为,更明显的生物污染却没有触发统一动作。

Critics also pointed out that old rules already penalized behaviors like spitting or littering, yet more obvious biological contamination did not trigger a unified response.

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel AccidentCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 生物污染 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 生物污染 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.