区域
area; region; zone
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- qūyù
- Số nét
- 15
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 区域
区域 viết bằng 15 nét (区: 4, 域: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. Formal term for a specific designated space.
Nghe 区域 trong các tập thật
区域 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
工作人员也可以请医生进场、关掉一个区域、检查并清理器材。
Staff can also call doctors into the venue, close off an area, and inspect and clean the equipment.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 区域 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 区域 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.