划船机
rowing machine
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- huáchuánjī
- Số nét
- 23
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 划船机
划船机 viết bằng 23 nét (划: 6, 船: 11, 机: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 5. Compound noun for gym equipment.
Nghe 划船机 trong các tập thật
划船机 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
选手会依次经过跑道、雪橇、划船机和其他训练区,前一个人刚离开,后一个人很快就会使用同一套设备。
Athletes pass through the track, sled push, rowing machine, and other training zones in sequence; as soon as one person leaves, the next quickly uses the same equipment.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel AccidentCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 划船机 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 划船机 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.