Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

及时

timely; in time

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

及时
jíshíThanh 2
Pinyin
jíshí
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 及时

及时 viết bằng 10 nét (: 3, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Often used to describe reacting quickly enough to prevent negative outcomes.

Nghe 及时 trong các tập thật

及时 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以,大家很快不再讨论成绩,而是问:工作人员为什么没有及时叫停?

Therefore, people quickly stopped discussing the results and instead asked: Why didn't the staff stop the race in time?

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 及时 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 及时 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.