安排
to arrange; arrangement
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- ānpái
- Số nét
- 17
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 安排
安排 viết bằng 17 nét (安: 6, 排: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. Used for scheduling or organizing events/tasks.
Nghe 安排 trong các tập thật
安排 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
HYROX 的赛制把跑步和八项力量训练交替安排。
The HYROX format alternates running with eight strength training exercises.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel AccidentCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 安排 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 安排 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.