Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

失禁

incontinence

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

失禁
shījìnThanh 1
Pinyin
shījìn
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 失禁

失禁 viết bằng 18 nét (: 5, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. Medical term for loss of bladder or bowel control.

Nghe 失禁 trong các tập thật

失禁 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

比赛中,她出现大便失禁,大便到了衣服、场地和器材上。

During the race, she experienced fecal incontinence, with feces getting on her clothes, the venue, and the equipment.

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 失禁 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 失禁 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.