规则
rule; regulation
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- guīzé
- Số nét
- 14
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 规则
规则 viết bằng 14 nét (规: 8, 则: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. Noun for established guidelines. Example: 一个新规则 (a new rule).
Nghe 规则 trong các tập thật
规则 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
HYROX 写了一个新规则。
HYROX wrote a new rule.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 规则 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 规则 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.