道歉
to apologize
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- dàoqiàn
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 26
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 道歉
道歉 viết bằng 26 nét (道: 12, 歉: 14). Hình vẽ tự động chạy lại.
道歉 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
道歉 (dàoqiàn) is a verb meaning 'to apologize' or 'to make an apology.'
It is a verb-object compound — literally 'to speak (道) an apology (歉)' — which means it can split: you say 向他道歉 ('apologize to him') or 道个歉 ('offer an apology,' with a measure word inserted). This splitting behavior surprises English speakers, since 'apologize' is a single indivisible verb in English. You mark the person you apologize to with 向 or 跟 (向老板道歉, 'apologize to the boss'), not with a direct object.
道歉 is neutral in register and works in both casual and serious contexts. It is more formal and complete than simply saying 对不起 (duìbuqǐ, 'sorry'), which is the spoken apology itself; 道歉 describes the act of apologizing. Compare 抱歉 (bàoqiàn), which means 'to feel apologetic / regretful' and is closer to 'I'm sorry (I regret)'.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 道 (to say) + 歉 (regret) → to voice your regret = to apologize.
Nghe 道歉 trong các tập thật
道歉 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
HYROX 的负责人后来公开道歉。
The person in charge of HYROX later apologized publicly.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
你应该向她道歉。
Nǐ yīnggāi xiàng tā dàoqiàn.
You should apologize to her.
neutral
我来晚了,跟大家道个歉。
Wǒ lái wǎn le, gēn dàjiā dào ge qiàn.
I'm late, so let me apologize to everyone.
spoken
他为自己的错误公开道歉。
Tā wèi zìjǐ de cuòwù gōngkāi dàoqiàn.
He publicly apologized for his mistake.
written
只要你真诚地道歉,他会原谅你的。
Zhǐyào nǐ zhēnchéng de dàoqiàn, tā huì yuánliàng nǐ de.
As long as you apologize sincerely, he'll forgive you.
neutral
Cụm từ thường gặp với 道歉
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 道歉 với
道谢 means 'to give thanks' — same 道 (to say) structure but with 谢 (thanks) instead of 歉 (regret). 道歉 = apologize, 道谢 = thank. One character apart.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 道歉 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 道歉 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.