工作人员
staff; worker; personnel
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- gōngzuò rényuán
- Số nét
- 19
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 工作人员
工作人员 viết bằng 19 nét (工: 3, 作: 7, 人: 2, 员: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 1. Compound noun for people working at an event or organization. Example: 工作人员也看见了 (the staff also saw it).
Nghe 工作人员 trong các tập thật
工作人员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 工作人员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 工作人员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.