Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

工作人员

staff member; worker

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

工作人员
gōngzuò rényuánThanh 1
Pinyin
gōngzuò rényuán
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 工作人员

工作人员 viết bằng 19 nét (工: 3, 作: 7, 人: 2, 员: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 2. Formal term for staff; appears in 他的工作人员.

Nghe 工作人员 trong các tập thật

工作人员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

Holly说,订单是工作人员下的,她不能把错全放在他身上。

Holly nói, đơn hàng là do nhân viên đặt, cô ấy không thể đổ hết lỗi lên ông ấy.

Thượng nghị sĩ Mỹ nợ tiệm bánh ngọt sáu năm, mãi đến khi bài đăng lan truyền mới trả tiềnSơ cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 工作人员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 工作人员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.